Bấm vào ảnh để phóng to/thu nhỏ 2x • Dùng phím mũi tên ← → chuyển ảnh • ESC để thoát
Amply Tích Hợp DSP Ô Tô 5 Kênh Match M 5.4DSP 4x60W Siêu Nhỏ
Nhỏ cỡ điện thoại nhưng gồm cả amply và DSP: Match M 5.4DSP có 4 x 60W cho loa (tải tối thiểu 3 Ohm), kênh sub 160W @2 Ohm, DSP 64 bit 9 kênh và 4 ngõ ra RCA. Máy nhận 4 kênh dây loa zin qua ADEP.3 và ngõ quang. M 5.4DSP có hai chế độ nguồn: HighPower cho công suất tối đa, MidPower giảm công suất v...
Amply Tích Hợp DSP Ô Tô 5 Kênh Match M 5.4DSP 4x60W Siêu Nhỏ
Nhỏ cỡ điện thoại nhưng gồm cả amply và DSP: Match M 5.4DSP có 4 x 60W cho loa (tải tối thiểu 3 Ohm), kênh sub 160W @2 Ohm, DSP 64 bit 9 kênh và 4 ngõ ra RCA. Máy nhận 4 kênh dây loa zin qua ADEP.3 và ngõ quang.
M 5.4DSP có hai chế độ nguồn: HighPower cho công suất tối đa, MidPower giảm công suất và dòng tiêu thụ để lắp Plug & Play không cần kéo dây nguồn riêng. Bốn ngõ ra RCA cho phép thêm amply như M 2.1AMP khi cần. Máy phải được cân chỉnh bằng DSP PC-Tool mới phát huy, và AP chọn chế độ nguồn sau khi đã xem dây zin, vị trí đặt máy và cách khách dùng xe.

M 5.4DSP thay đổi dàn loa zin ra sao
- Loa cửa có công suất riêng 60W thay vì lấy từ đầu zin.
- Thêm sub 160W @2 Ohm mà không cần amply mono riêng.
- Âm trường về giữa nhờ DSP chỉnh trễ và EQ từng loa.
- Còn 4 ngõ ra RCA để mở rộng về sau.
M 5.4DSP hợp với xe và dàn loa nào
M 5.4DSP đáng chọn khi
- Giữ đầu zin, dàn zin 4 kênh loa, muốn nâng tiếng và thêm sub.
- Chỗ lắp rất chật (35 x 85 x 110 mm).
- Muốn lắp gọn, có thể không cần dây nguồn riêng ở chế độ MidPower.
Cân nhắc lại khi
- Loa 2 Ohm ở các kênh chính: tải tối thiểu là 3 Ohm.
- Dàn zin trên 4 kênh loa cần nhận hết: Helix V EIGHT DSP ULTIMATE có 12 ngõ vào loa.
- Cần công suất lớn cho loa cửa: amply DSP 6 – 8 kênh mạnh hơn.
Kênh công suất và kênh DSP của M 5.4DSP
Năm kênh có công suất, bốn ngõ ra RCA còn lại chỉ là tín hiệu:
| Nhóm | Công suất | Cách dùng |
|---|---|---|
| Kênh A – D | 4 x 60W (HighPower) / 4 x 35W (MidPower), tối thiểu 3 Ohm | Loa trước và loa sau |
| Kênh sub | 160W @2 Ohm / 90W @4 Ohm | Sub Plug & Play hoặc sub thường |
| 4 ngõ ra RCA | Không công suất (3V) | Amply thêm như M 2.1AMP |
| Ngõ vào | 4 x loa (5 – 11V) ADEP.3, 1 x quang (12 – 96 kHz) | Lấy từ dây loa zin |
| Nguồn | Cầu chì 30A Maxi, tối đa 40A | HighPower cần dây nguồn riêng |

Thông số quyết định của M 5.4DSP
| Công suất loa | 4 x 60W (tối thiểu 3 Ohm) |
| Kênh sub | 160W @2 Ohm |
| DSP | 64 bit, 9 kênh, 48 kHz |
| Ngõ vào | 4 x loa ADEP.3 + quang |
| Ngõ ra thêm | 4 x RCA |
| Kích thước | 35 x 85 x 110 mm |
Thông số kỹ thuật đầy đủ Match M 5.4DSP
| Công suất @ 4 Ohm | HighPower: 4 x 60W; MidPower: 4 x 35W (tối thiểu 3 Ohm) |
| Kênh sub | 90W @4 Ohm; 160W @2 Ohm (cả hai chế độ) |
| Công nghệ | Class GD |
| Ngõ vào | 4 x loa (high-level), 1 x quang SPDIF (12 – 96 kHz), 1 x Remote In |
| Độ nhạy ngõ vào | 5 – 11V |
| Ngõ ra | 5 x loa, 4 x RCA (3V), 1 x Remote Out |
| Đáp tuyến tần số | 20 Hz – 20.000 Hz |
| DSP | 64 bit, 295 MHz (1,2 tỷ phép MAC/giây), lấy mẫu 48 kHz |
| Bộ chuyển đổi | A/D và D/A BurrBrown |
| Tỉ số tín hiệu/nhiễu | > 105 dB (số), > 99 dB (analog) |
| Độ méo (THD) | < 0,03% |
| Điện áp hoạt động | 10,5 – 17V (tối đa 5 giây xuống 6V) |
| Dòng không tải | 280 mA |
| Cầu chì | 1 x 30A Maxi (APX); tối đa 40A |
| Tính năng | CoProcessor 32 bit, ADEP.3, Auto Remote, Smart Control Port, Start-Stop, USB, Virtual Channel Processing |
| Kích thước (C x R x S) | 35 x 85 x 110 mm |

Amply DSP nhỏ: M 5.4DSP so với hai hướng khác
Chọn theo số kênh zin và chỗ lắp:
| Tiêu chí | Match M 5.4DSP | Match PP 62DSP | Helix P SIX DSP ULTIMATE |
|---|---|---|---|
| Hợp nhất khi | Chỗ rất chật, 4 kênh zin + sub | Plug & Play có sẵn dây, xe dùng giắc ISO | Cần công suất lớn 6 kênh |
| Công suất loa | 4 x 60W | 4 x 35W @4 Ohm | 6 x 120W @4 Ohm |
| Kênh sub | 160W @2 Ohm | 160W @2 Ohm (4 kênh gộp) | Không riêng |
| DSP | 64 bit, 9 kênh | 56 bit, 8 kênh | 2 chip 64 bit, 96 kHz |
| Kích thước | 35 x 85 x 110 mm | 44 x 185 x 139 mm | 50 x 260 x 190 mm |
Điểm đánh đổi: PP 62DSP kèm sẵn dây Plug & Play và khe MEC mở rộng nhưng DSP đời cũ hơn. P SIX DSP ULTIMATE mạnh hơn nhiều nhưng lớn gấp mấy lần. M 5.4DSP hợp khi ưu tiên kích thước và vẫn muốn có kênh sub riêng.
Lắp M 5.4DSP: dây zin, chế độ nguồn và cân chỉnh
Dây theo xe: AP tra giắc và dây chuyển Plug & Play đúng đời xe trước khi đặt; không cắt dây gốc.
Chế độ nguồn: HighPower cần dây nguồn riêng từ ắc quy; MidPower dùng khi ưu tiên lắp gọn và nghe ở mức vừa. AP báo rõ chế độ nào được chọn và lý do trước khi làm, ảnh đi dây gửi qua Zalo trong lúc lắp.
Cân chỉnh: Kỹ thuật viên đo bằng micro, chỉnh trễ, EQ và phân tần trong DSP PC-Tool; quản đốc nghe lại trước khi cố vấn dịch vụ bàn giao.
Bảo hành: Amply bảo hành chính hãng 24 tháng, tiếp nhận tại 4 chi nhánh AP: 3 ở TP.HCM và 1 ở Bắc Ninh. Phần công lắp và cân chỉnh được ghi riêng trên phiếu điện tử; nếu phần đó chưa đạt, AP làm lại miễn phí.
Giới hạn của M 5.4DSP
- Tải tối thiểu 3 Ohm ở kênh loa.
- Chỉ 4 ngõ vào loa.
- Chế độ MidPower giảm công suất loa xuống 4 x 35W.
- DSP chạy 48 kHz.
Hỏi đáp về amply DSP siêu nhỏ Match M 5.4DSP
HighPower và MidPower khác gì?
HighPower cho 4 x 60W, cần dây nguồn riêng. MidPower cho 4 x 35W, dòng tiêu thụ thấp hơn, lắp Plug & Play gọn hơn.
Có cần sub riêng không?
Không bắt buộc; nếu thêm sub, kênh sub cho 160W @2 Ohm.
Nên chọn M 5.4DSP hay PP 62DSP?
M 5.4DSP khi chỗ lắp rất chật và muốn DSP 64 bit. PP 62DSP khi xe dùng giắc ISO và muốn kèm sẵn dây Plug & Play, khe MEC.
Tháo ra có trả xe về zin được không?
Được, vì lắp qua dây chuyển Plug & Play không cắt dây gốc. AP lưu lịch sử lắp đặt theo xe để lần tháo sau làm đúng.
Gửi AP dòng xe, đời xe và gói âm thanh zin để tra dây Plug & Play cho M 5.4DSP. Xem thêm amply DSP Match hoặc nâng cấp âm thanh giữ đầu zin.
ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI:
- Sản phẩm & dịch vụ chính hãng 100% CARZIP
- Đội ngũ Master Detailing giàu kinh nghiệm thi công tỉ mỉ
- Phòng thi công chuyên dụng đạt tiêu chuẩn quốc tế
- Bảo hành điện tử chính hãng minh bạch, hỗ trợ trọn đời